state department

/'steitdi'pɑ:tmənt/
Học thuật
Thân thiện
state department

The diplomat from the State Department meets with foreign officials.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper noun - Tên riêng):
    • Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ: một cơ quan hành pháp cấp nội các của chính phủ liên bang Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm hoạch định thực thi chính sách đối ngoại của quốc gia này. Đây nghĩa phổ biến đặc biệt nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Secretary of the State Department held a press conference on the new treaty. (Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã tổ chức một cuộc họp báo về hiệp ước mới.)
    • She works for the State Department as a foreign service officer. ( ấy làm việc cho Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ với tư cách một nhân viên ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Department of State": Đây tên chính thức, đầy đủ của State Department. Hai cụm từ này có thể thay thế cho nhau.
    • The Department of State released its annual human rights report. (Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã công bố báo cáo thường niên về nhân quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • State (n): Tiểu bang (của Hoa Kỳ). Lưu ý: "State Department" không có nghĩa "Sở/Bộ của tiểu bang".
  • Foreign Ministry / Ministry of Foreign Affairs (n): Bộ Ngoại giao (tên gọi chung cho cơ quan tương đươngcác quốc gia khác).
  • Diplomatic corps (n): Ngoại giao đoàn, tập thể các nhà ngoại giao.
Từ đồng nghĩa
  • The Department of State: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (tên chính thức).
  • Foggy Bottom: Một biệt danh thông tục dựa trên địa điểm đặt trụ sở chính ở Washington, D.C.
    • The decision from Foggy Bottom is expected soon. (Quyết định từ Bộ Ngoại giao dự kiến sẽ sớm.)
Lưu ý sử dụng
  • State Department luôn được viết hoa tên riêng của một cơ quan chính phủ cụ thể.
  • Trong ngữ cảnh quốc tế hoặc khi nói về Hoa Kỳ, cụm từ này gần như luôn đề cập đến Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Để chỉ cơ quan ngoại giao của một tiểu bang Hoa Kỳ, người ta thường dùng cụm từ khác như "state's department of foreign affairs" hoặc nêu tên tiểu bang.
state department

The diplomat from the State Department meets with foreign officials.

danh từ
  1. bộ ngoại giao Mỹ